Ở bài trước, chúng ta đã biết rằng chất hữu cơ trong ao nuôi đến từ thức ăn dư, phân tôm, xác tảo và nhiều sinh vật khác.
Tuy nhiên, chất hữu cơ không tự biến mất.
Muốn biến chúng thành những chất đơn giản hơn, ao nuôi phải nhờ đến hàng tỷ vi sinh vật phân hủy.
Vậy quá trình này diễn ra như thế nào? Vì sao có ao đáy sạch, ít khí độc, trong khi có ao lại bốc mùi hôi và phát sinh nhiều khí độc?
Chất hữu cơ không tự phân hủy
Hãy tưởng tượng bạn vứt một chiếc lá xuống ao.
Sau một ngày, chiếc lá vẫn còn nguyên.
Một tuần sau, chiếc lá bắt đầu mềm.
Một tháng sau, gần như không còn thấy nữa.
Chiếc lá không tự biến mất, mà được hàng tỷ vi sinh vật phân hủy từng chút một.
Trong ao nuôi tôm cũng vậy. Mọi chất hữu cơ đều phải trải qua quá trình phân hủy sinh học.
Vi sinh vật là “công nhân vệ sinh” của ao nuôi
Vi sinh vật có lợi giống như đội công nhân làm sạch môi trường.
Chúng tiết ra các enzyme để cắt những chất hữu cơ lớn thành các phân tử nhỏ hơn.
Ví dụ:
Protein được phân giải thành các axit amin.
Tinh bột được phân giải thành đường đơn.
Chất béo được phân giải thành axit béo và glycerol.
Nhờ đó, các chất hữu cơ dần được phân hủy và tái sử dụng trong tự nhiên.
Quá trình phân hủy cần oxy
Đây là điều rất nhiều người nuôi chưa để ý.
Khi có đủ oxy hòa tan, vi sinh vật hiếu khí sẽ hoạt động mạnh.
Chúng phân hủy chất hữu cơ nhanh hơn và ít tạo ra các chất độc hại.
Vì vậy, những ao có:
Quạt nước hoạt động tốt.
Oxy hòa tan cao.
Nước lưu thông đều.
thường có đáy ao sạch hơn và ít mùi hôi.
Điều gì xảy ra khi thiếu oxy?
Nếu đáy ao tích tụ quá nhiều bùn, oxy sẽ không thể đi sâu xuống lớp bùn.
Lúc này, vi sinh hiếu khí giảm hoạt động.
Thay vào đó, các vi sinh vật yếm khí bắt đầu phát triển.
Quá trình phân hủy vẫn tiếp tục, nhưng theo một con đường khác.
Đây chính là nguyên nhân làm phát sinh nhiều loại khí độc.
Vì sao lại sinh ra khí độc?
Hãy hình dung việc đốt một đống củi.
Nếu củi cháy với nhiều oxy, khói sẽ ít và ngọn lửa cháy mạnh.
Nếu thiếu oxy, củi cháy âm ỉ, tạo nhiều khói và mùi khó chịu.
Quá trình phân hủy chất hữu cơ trong ao cũng tương tự.
Khi thiếu oxy, vi khuẩn yếm khí phân hủy không hoàn toàn, tạo ra các khí như:
Amoniac (NH₃): sinh ra chủ yếu từ quá trình phân hủy protein.
Hydro sulfua (H₂S): hình thành khi các hợp chất chứa lưu huỳnh bị phân hủy trong điều kiện yếm khí.
Metan (CH₄): sinh ra từ quá trình phân hủy chất hữu cơ kéo dài trong môi trường không có oxy.
Đây là những sản phẩm phụ của quá trình phân hủy trong điều kiện bất lợi.
Khí độc ảnh hưởng đến tôm như thế nào?
Khi khí độc tích tụ nhiều:
Tôm giảm ăn.
Tôm nổi đầu khi oxy thấp.
Gan tụy dễ bị tổn thương.
Tôm chậm lớn.
Sức đề kháng giảm.
Nguy cơ bùng phát bệnh tăng cao.
Điều đáng chú ý là nhiều ao có khí độc nhưng nước vẫn nhìn khá đẹp, khiến người nuôi dễ chủ quan.
Có phải cứ có chất hữu cơ là sẽ sinh khí độc?
Không.
Chất hữu cơ chỉ là nguyên liệu.
Có sinh khí độc hay không còn phụ thuộc vào:
Hàm lượng oxy hòa tan.
Lượng chất hữu cơ tích tụ.
Mật độ vi sinh vật có lợi.
Độ pH.
Nhiệt độ.
Khả năng lưu thông nước.
Nếu môi trường được quản lý tốt, phần lớn chất hữu cơ sẽ được phân hủy theo hướng có lợi.
Vai trò của vi sinh có lợi
Vi sinh có lợi không phải là “thuốc diệt khí độc”.
Chúng giúp:
Đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ.
Giảm lượng bùn tích tụ.
Hạn chế điều kiện hình thành khí độc.
Cạnh tranh với các vi khuẩn có hại.
Nói cách khác, vi sinh giúp ngăn nguyên nhân, chứ không chỉ xử lý hậu quả.
Đó cũng là lý do nên sử dụng vi sinh từ sớm, khi lượng chất hữu cơ còn ở mức thấp, thay vì chờ đến lúc đáy ao bốc mùi mới bắt đầu xử lý.
Kết Luận
Khí độc không tự nhiên xuất hiện.
Đó là kết quả của quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện thiếu oxy và mất cân bằng hệ vi sinh.
Hiểu được cơ chế này sẽ giúp người nuôi biết rằng quản lý đáy ao không chỉ là sử dụng vi sinh, mà còn phải kết hợp quản lý thức ăn, oxy hòa tan và môi trường nước.
