Khi sử dụng chế phẩm vi sinh, người nuôi thường nghe những câu như:
Phân hủy bùn đáy.
Giảm chất hữu cơ.
Làm sạch nước.
Giảm khí độc.
Nhưng có một câu hỏi rất ít người đặt ra:
Vi sinh bằng cách nào mà làm được những việc đó?
Câu trả lời nằm ở một “vũ khí đặc biệt” của vi sinh vật, đó chính là enzyme.
Enzyme là gì?
Có thể hiểu đơn giản:
Enzyme là những chất xúc tác sinh học giúp tăng tốc các phản ứng phân hủy.
Nếu không có enzyme, quá trình phân hủy chất hữu cơ vẫn xảy ra nhưng rất chậm.
Nhờ có enzyme mà các chất hữu cơ được cắt nhỏ nhanh hơn hàng ngàn, thậm chí hàng triệu lần.
Hãy tưởng tượng một ví dụ đơn giản
Giả sử bạn có một cây gỗ lớn.
Muốn đốt cháy nhanh, bạn phải:
Chẻ cây gỗ thành khúc nhỏ.
Sau đó tiếp tục chẻ thành que nhỏ.
Lúc đó lửa mới dễ cháy.
Enzyme cũng hoạt động tương tự.
Chúng “cắt” những phân tử hữu cơ lớn thành những mảnh nhỏ hơn để vi sinh vật có thể sử dụng.
Vì sao vi sinh phải tiết ra enzyme?
Một điều thú vị là:
Vi sinh vật không thể “ăn” trực tiếp những chất hữu cơ lớn.
Ví dụ:
Hạt thức ăn dư.
Phân tôm.
Xác tảo.
Xác động vật phù du.
Những vật chất này quá lớn đối với tế bào vi khuẩn.
Do đó vi sinh phải tiết enzyme ra bên ngoài.
Enzyme sẽ cắt nhỏ các chất hữu cơ trước.
Sau khi được cắt thành những phân tử nhỏ hơn, vi sinh mới hấp thụ được.
Những enzyme quan trọng trong ao nuôi
1. Protease
Protease chuyên phân hủy protein.
Protein có rất nhiều trong:
Thức ăn dư.
Phân tôm.
Xác động vật.
Protease sẽ cắt protein thành các axit amin nhỏ hơn.
2. Amylase
Amylase phân hủy tinh bột.
Tinh bột là thành phần phổ biến trong thức ăn công nghiệp.
Sau khi được enzyme phân giải, tinh bột sẽ chuyển thành các loại đường đơn dễ sử dụng hơn.
3. Lipase
Lipase phân hủy chất béo.
Trong thức ăn nuôi tôm luôn có dầu và chất béo.
Lipase giúp cắt nhỏ các phân tử chất béo thành các thành phần đơn giản hơn.
4. Cellulase
Cellulase phân hủy cellulose.
Cellulose thường có trong:
Rong tảo.
Thực vật thủy sinh.
Các mảnh thực vật mục nát.
Đây là loại enzyme rất hữu ích trong việc xử lý xác tảo và chất hữu cơ có nguồn gốc thực vật.
Vì sao có ao dùng vi sinh rất hiệu quả?
Nhiều người cho rằng chỉ cần có vi sinh là đủ.
Thực tế không hoàn toàn như vậy.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
Chủng vi sinh sử dụng.
Khả năng sinh enzyme.
Nhiệt độ nước.
Oxy hòa tan.
pH môi trường.
Nếu điều kiện phù hợp, vi sinh sẽ tiết enzyme mạnh và quá trình phân hủy diễn ra nhanh.
Vì sao có lúc đánh vi sinh nhưng không thấy hiệu quả?
Một nguyên nhân phổ biến là:
Vi sinh còn sống nhưng hoạt động yếu.
Giống như một người công nhân có đầy đủ dụng cụ nhưng làm việc trong điều kiện không thuận lợi.
Ví dụ:
Oxy quá thấp.
pH dao động mạnh.
Chất hữu cơ tích tụ quá nhiều.
Nhiệt độ không phù hợp.
Khi đó lượng enzyme tiết ra giảm và khả năng xử lý môi trường cũng giảm theo.
Enzyme có phải là vi sinh không?
Không.
Đây là hai khái niệm khác nhau.
Vi sinh là sinh vật sống.
Enzyme là chất do vi sinh tạo ra.
Có thể hình dung:
Vi sinh là người thợ.
Enzyme là dụng cụ làm việc của người thợ.
Nếu không có người thợ thì không tạo ra dụng cụ.
Nếu không có dụng cụ thì người thợ làm việc rất chậm.
Hai yếu tố này luôn gắn liền với nhau.
Vai trò của Bacillus trong việc tạo enzyme
Trong nhiều chế phẩm vi sinh nuôi tôm hiện nay, nhóm Bacillus được sử dụng rất phổ biến.
Lý do là vì Bacillus có khả năng sinh ra nhiều loại enzyme khác nhau như:
Protease.
Amylase.
Lipase.
Cellulase.
Nhờ đó chúng có thể tham gia phân hủy nhiều loại chất hữu cơ trong ao nuôi.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến Bacillus được xem là nhóm vi sinh quan trọng trong xử lý môi trường ao tôm.
Kết Luận
Vi sinh không trực tiếp “ăn” chất hữu cơ lớn.
Chúng phải tiết ra enzyme để cắt nhỏ chất hữu cơ thành những phần đơn giản hơn.
Do đó, khi nói đến hiệu quả của một chế phẩm vi sinh, thực chất chúng ta đang nói đến khả năng sinh enzyme và khả năng hoạt động của hệ vi sinh trong ao.
